give somebody advice
Nghĩa thường dùng
“My teacher gave me some useful advice before the IELTS exam.”Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích trước kỳ thi IELTS.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My teacher gave me some useful advice before the IELTS exam.”Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích trước kỳ thi IELTS.
Đang tải...