give someone a compliment
Nghĩa thường dùng
khen ngợi ai đó
cụm từ
“He gave her a compliment about her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy của cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He gave her a compliment about her dress.”Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy của cô ấy.
Đang tải...