give someone a tour
Nghĩa thường dùng
hướng dẫn ai đó tham quan
cụm từ
“I will give you a tour of the city.”Tôi sẽ dẫn bạn tham quan thành phố.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will give you a tour of the city.”Tôi sẽ dẫn bạn tham quan thành phố.
Đang tải...