Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giveable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giveable

//

* tính từ
  • có thể cho, có thể tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...