Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glace

/'^læsei; (?@) ^læ'sei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glace

//

* tính từ
  • ngâm đường
Định nghĩa tiếng Anh

s (used especially of fruits) preserved by coating with or allowing to absorb sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...