glacial
/'gleisjəl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14042
“glacials” là số nhiều của glacial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
glacials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glacial
/'gleisjəl/
tính từ
- (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
- the glacial period: thời kỳ sông băng
- băng giá, lạnh buốt
- lạnh lùng, ảm đạm
- a glacial smile: nụ cười lạnh lùng
- (hoá học) băng
- glacial acetic acid: axit axêtic băng
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or derived from a glacier