glaciate
/'gleisieit/
Biến thể từ
glaciated quá khứ phân từ
glaciated quá khứ
glaciating hiện tại phân từ
glaciates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glaciate
/'gleisieit/
ngoại động từ
- phủ băng, làm đóng băng
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover with ice or snow or a glacier v. become frozen and covered with glaciers