Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glacier

/'glæsjə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7875

“glaciers” là số nhiều của glacier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sông băng danh từ

“Glaciers are melting at alarming rates.”Sông băng đang tan ở tốc độ đáng báo động.

Biến thể từ glaciers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glacier

/'glæsjə/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) sông băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slowly moving mass of ice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...