glacier
/'glæsjə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7875
“glaciers” là số nhiều của glacier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sông băng
danh từ
“Glaciers are melting at alarming rates.”Sông băng đang tan ở tốc độ đáng báo động.
Biến thể từ
glaciers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glacier
/'glæsjə/
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) sông băng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slowly moving mass of ice