Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gladiator

/'glædieitə/ GRE phổ biến #22393

“gladiators” là số nhiều của gladiator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gladiators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gladiator

/'glædieitə/

danh từ

  • (chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận
  • (sử học) người đấu gươm, đấu sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ancient Rome) a professional combatant or a captive who entertained the public by engaging in mortal combat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...