Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gladiators” là số nhiều của gladiator — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #22393

gladiator

/'glædieitə/

danh từ

  • (chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận
  • (sử học) người đấu gươm, đấu sĩ
Biến thể từ gladiators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ancient Rome) a professional combatant or a captive who entertained the public by engaging in mortal combat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...