Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gladsome

/'glædsəm/

tính từ

  • (thơ ca) sung sướng, vui mừng, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing or expressing gladness or joy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...