glamorise
“glamorised” là quá khứ của glamorise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glamorise
//
* ngoại động từtán dương, tán tụng
Định nghĩa tiếng Anh
v make glamorous and attractive
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“glamorised” là quá khứ của glamorise — đang hiển thị từ gốc:
v make glamorous and attractive
Đang tải...