Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8060

glamorous

/'glæmərəs/

tính từ

  • đẹp say đắm, đẹp quyến r
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an air of allure, romance and excitement

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...