glancingly
/'glɑ:nsiɳli/ phổ biến #45514
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glancingly
/'glɑ:nsiɳli/
phó từ
- liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn thoáng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a glancing manner; transiently; incidentally; indirectly.