Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glancingly

/'glɑ:nsiɳli/ phổ biến #45514
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glancingly

/'glɑ:nsiɳli/

phó từ

  • liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn thoáng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a glancing manner; transiently; incidentally; indirectly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...