Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glandular

/'glændjulə/ TOEFL phổ biến #30882
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glandular

/'glændjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) tuyến
  • có tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or affecting or functioning as a gland

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...