Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glass-ceramic

/ɡ'lɑ:ssər'æmɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glass-ceramic

//

* danh từ
  • gốm thủy tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...