Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glassy

/'glɑ:si/ TOEFL phổ biến #15665

“glassiest” là so sánh nhất của glassy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giống thủy tinh tính từ

“The surface looks glassy.”Bề mặt trông như thủy tinh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glassy

/'glɑ:si/

tính từ

  • như thuỷ tinh
  • có tính chất thuỷ tinh
  • đờ đẫn, không hồn
    • a glassy eye: con mắt đờ đẫn không hồn
  • trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling glass in smoothness and shininess and slickness s. (used of eyes) lacking liveliness s. (of ceramics) having the surface made shiny and nonporous by fusing a vitreous solution to it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...