Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34779

glassmaker

/'glɑ:s,meikə/

danh từ

  • người làm kính, người làm thuỷ tinh
Biến thể từ glassmakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...