glassmaker
“glassmakers” là số nhiều của glassmaker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The glassmaker created beautiful vases and sculptures.”Người làm kính đã tạo ra những chiếc bình và tác phẩm điêu khắc đẹp mắt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glassmaker
/'glɑ:s,meikə/
danh từ
- người làm kính, người làm thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who makes glass