Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glassmaker

/'glɑ:s,meikə/ phổ biến #34779

“glassmakers” là số nhiều của glassmaker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người làm kính, người làm thuỷ tinh danh từ

“The glassmaker created beautiful vases and sculptures.”Người làm kính đã tạo ra những chiếc bình và tác phẩm điêu khắc đẹp mắt.

Biến thể từ glassmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glassmaker

/'glɑ:s,meikə/

danh từ

  • người làm kính, người làm thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...