Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glazier

/'gleizjə/

danh từ

  • thợ lắp kính
  • thợ tráng men (đồ gốm)
Biến thể từ glaziers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who cuts flat glass to size

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...