Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #10208

gleam

/gli:m/

danh từ

  • tia sáng yếu ớt, ánh lập loè
  • (nghĩa bóng) chút, tia
    • a gleam of hope: một tia hy vọng

nội động từ

  • chiếu ra một tia sáng yếu ớt, phát ra một ánh lập loè
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appearance of reflected light\nn. a flash of light (especially reflected light)\nv. shine brightly, like a star or a light\nv. appear briefly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...