Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gleaner

/gli:nə/ phổ biến #34768
Biến thể từ gleaners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gleaner

/gli:nə/

danh từ

  • người đi mót (lúa)
  • (nông nghiệp) máy ngắt bông
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who picks up grain left in the field by the harvesters n. someone who gathers something in small pieces (e.g. information) slowly and carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...