Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gleanings

/'gli:niɳz/ phổ biến #41986
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gleanings

/'gli:niɳz/

danh từ số nhiều

  • lúa mót được
  • những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau
  • tin tức lượm lặt được
Định nghĩa tiếng Anh

v gather, as of natural products

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...