Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glenohumeral

/ɡli:nəʊh'ju:mərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glenohumeral

//

* danh từ
  • (giải phẫu) thuộc ổ khớp-cánh tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...