Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glen

/glen/ phổ biến #20449

“glens” là số nhiều của glen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thung lũng danh từ

“They hiked through a beautiful glen.”Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.

Biến thể từ glens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glen

/glen/

danh từ

  • thung lũng hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow secluded valley (in the mountains)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...