glen
/glen/ phổ biến #20449
“glens” là số nhiều của glen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thung lũng
danh từ
“They hiked through a beautiful glen.”Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.
Biến thể từ
glens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glen
/glen/
danh từ
- thung lũng hẹp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow secluded valley (in the mountains)