glider
/'glaidә/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16453
“gliders” là số nhiều của glider — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàu lượn
danh từ
“He flew a glider over the hills.”Anh ấy lái tàu lượn qua những ngọn đồi.
Biến thể từ
gliders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glider
//
- tàu lượn
Định nghĩa tiếng Anh
n. aircraft supported only by the dynamic action of air against its surfaces