Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glider

/'glaidә/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16453

“gliders” là số nhiều của glider — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tàu lượn danh từ

“He flew a glider over the hills.”Anh ấy lái tàu lượn qua những ngọn đồi.

Biến thể từ gliders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glider

//

  • tàu lượn
Định nghĩa tiếng Anh

n. aircraft supported only by the dynamic action of air against its surfaces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...