glimmering
/'glɪmərɪŋ/ phổ biến #31540
Biến thể từ
glimmerings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glimmering
//
* danh từ- ánh sáng le lói; chập chờn
- khái niệm mơ hồ
- to have a glimmering of the truth:có một khái niệm mơ hồ về sự thật
Định nghĩa tiếng Anh
n a slight suggestion or vague understanding v shine brightly, like a star or a light