Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glimmering

/'glɪmərɪŋ/ phổ biến #31540

“glimmerings” là số nhiều của glimmering — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ glimmerings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glimmering

//

* danh từ
  • ánh sáng le lói; chập chờn
  • khái niệm mơ hồ
    • to have a glimmering of the truth:có một khái niệm mơ hồ về sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

n a slight suggestion or vague understanding v shine brightly, like a star or a light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...