glisten
/'glisn/
danh từ
- tia sáng long lanh, ánh lấp lánh
nội động từ
- sáng long lanh, lấp lánh
Biến thể từ
glistened quá khứ
glistening hiện tại phân từ
glistens ngôi 3 số ít
glistened quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of shining with a bright reflected light\nv be shiny, as if wet