Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10458

glisten

/'glisn/

danh từ

  • tia sáng long lanh, ánh lấp lánh

nội động từ

  • sáng long lanh, lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of shining with a bright reflected light\nv be shiny, as if wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...