glisten
/'glisn/ GRECollins ★ phổ biến #10458
“glistening” là hiện tại phân từ của glisten — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
glistened quá khứ
glistening hiện tại phân từ
glistens ngôi 3 số ít
glistened quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glisten
/'glisn/
danh từ
- tia sáng long lanh, ánh lấp lánh
nội động từ
- sáng long lanh, lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of shining with a bright reflected light v be shiny, as if wet