Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glisten

/'glisn/ GRECollins ★ phổ biến #10458

“glistening” là hiện tại phân từ của glisten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glisten

/'glisn/

danh từ

  • tia sáng long lanh, ánh lấp lánh

nội động từ

  • sáng long lanh, lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of shining with a bright reflected light v be shiny, as if wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...