glitch
/^litʃ/ GRE phổ biến #12660
“glitches” là số nhiều của glitch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự cố kỹ thuật nhỏ, lỗi hệ thống thoáng qua
danh từ
“A software glitch delayed the payroll processing.”Sự cố phần mềm làm chậm quá trình xử lý bảng lương.
Biến thể từ
glitches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glitch
//
- (Tech) sự cố nhỏ, trục trặc
Định nghĩa tiếng Anh
n a fault or defect in a computer program, system, or machine