Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glitteringly

/'glɪtərɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glitteringly

//

* phó từ
  • lấp lánh; lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a glittering manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...