Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

global awareness

Nghĩa thường dùng

Hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tác động của chúng. cụm từ

“Global awareness is essential for responsible citizenship.”Nhận thức toàn cầu là rất cần thiết cho công dân có trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...