Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

global system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

global system

//

  • (Tech) hệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...