globalize
//
* ngoại động từ- biến thành toàn cầu
- áp dụng cho cả thế giới
Biến thể từ
globalized quá khứ phân từ
globalizing hiện tại phân từ
globalized quá khứ
globalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make world-wide in scope or application