Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24911

globalize

//

* ngoại động từ
  • biến thành toàn cầu
  • áp dụng cho cả thế giới
Định nghĩa tiếng Anh

v. make world-wide in scope or application

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...