Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

globalize

/'ɡlәubәlaiz/ phổ biến #24911

“globalized” là quá khứ phân từ của globalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

toàn cầu hóa động từ

“Many firms globalize to access new markets.”Nhiều công ty toàn cầu hóa để tiếp cận thị trường mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

globalize

//

* ngoại động từ
  • biến thành toàn cầu
  • áp dụng cho cả thế giới
Định nghĩa tiếng Anh

v. make world-wide in scope or application

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...