Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

globe-trotter

/'gloub,trɔtə/

“globe-trotters” là số nhiều của globe-trotter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ globe-trotters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

globe-trotter

/'gloub,trɔtə/

danh từ

  • người đi du lịch tham quan khắp thế giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...