globe-trotting
/'gloub,trɔtiɳ/
danh từ
- sự đi du lịch tham quan khắp thế giới
Biến thể từ
globe-trotting hiện tại phân từ
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...