Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“globules” là số nhiều của globule — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29280

globule

/'glɔbju:l/

danh từ

  • viên nhỏ, giọt
  • (số nhiều) huyết cầu
Biến thể từ globules số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small globe or ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...