Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloriously

phổ biến #20071
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloriously

//

* phó từ
  • vinh quang, vẻ vang
Định nghĩa tiếng Anh

r. with glory or in a glorious manner r. blessedly or wonderfully

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...