glory-hole
/'glɔ:rihoul/
danh từ (từ lóng)
- căn phòng bề bộn bẩn thỉu
- ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
- chỗ chứa bẩn
- (quân sự) hang trú ẩn
Biến thể từ
glory-holes số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...