Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“glory-holes” là số nhiều của glory-hole — đang hiển thị từ gốc:

glory-hole

/'glɔ:rihoul/

danh từ (từ lóng)

  • căn phòng bề bộn bẩn thỉu
  • ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
  • chỗ chứa bẩn
  • (quân sự) hang trú ẩn
Biến thể từ glory-holes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...