gloss paint
Nghĩa thường dùng
sơn bóng
cụm từ
“You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.”Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.”Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
Đang tải...