Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glossal

/'glɔsəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the tongue; lingual.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...