Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glossary

/'glɔsəri/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #16773

“glossaries” là số nhiều của glossary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuật ngữ danh từ

“The glossary helps with difficult words.”Thuật ngữ giúp hiểu các từ khó.

Biến thể từ glossaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glossary

/'glɔsəri/

danh từ

  • bảng chú giải
  • từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alphabetical list of technical terms in some specialized field of knowledge; usually published as an appendix to a text on that field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...