Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #16773

glossary

/'glɔsəri/

danh từ

  • bảng chú giải
  • từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
Biến thể từ glossaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an alphabetical list of technical terms in some specialized field of knowledge; usually published as an appendix to a text on that field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...