Từ điển Anh–Việt

111.657 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glossograph

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glossograph

//

* danh từ
  • dụng cụ ghi cử động của lưỡi
  • người chú giải

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...