glossy hair
Nghĩa thường dùng
tóc bóng mượt
cụm từ
“NATURAL HAIR PRODUCTS for beautiful glossy hair.”Sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên cho mái tóc bóng mượt.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“NATURAL HAIR PRODUCTS for beautiful glossy hair.”Sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên cho mái tóc bóng mượt.
Đang tải...