Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glover

/'glʌvə/
Biến thể từ glovers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glover

/'glʌvə/

danh từ

  • người làm găng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose trade it is to make or sell gloves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...