Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“glovers” là số nhiều của glover — đang hiển thị từ gốc:

glover

/'glʌvə/

danh từ

  • người làm găng tay
Biến thể từ glovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose trade it is to make or sell gloves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...