Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloxinia

/glɒk'siniә/

“gloxinias” là số nhiều của gloxinia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gloxinias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloxinia

//

* danh từ
  • hoa kèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several plants of the genera Gloxinia or Sinningia (greenhouse gloxinias) having showy bell-shaped flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...